HCC ở Thái Lan: Bs. Terachai Songkiatkawin về cải thiện chẩn đoán và điều trị ung thư gan

Tháng 9 7, 2021 Bullet Bài viết
Chia sẻ điều này:

Năm 2020, dữ liệu từ Globocan cho thấy có hơn 27.000 bệnh nhân ở Thái Lan được phát hiện mắc ung thư gan mỗi năm, khiến đây trở thành loại ung thư được chẩn đoán thường xuyên nhất ở nước này [1]. Do những khoảng trống trong các dịch vụ giám sát, chẩn đoán và điều trị, nhiều bệnh nhân chỉ phát hiện ra tình trạng bệnh của mình khi bệnh đã ở giai đoạn tiến triển. Lúc này, lựa chọn duy nhất là chăm sóc giảm nhẹ.

Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) và ung thư đường mật là các phân nhóm mô học chính của ung thư gan nguyên phát được tìm thấy ở nước này, mặc dù vì những lý do rất khác nhau. Theo những số liệu trước đây, tỷ lệ mắc ung thư đường mật cao hơn được phát hiện ở các vùng Đông Bắc như Esan và có liên quan đến việc ăn phải ký sinh trùng sán lá gan trong quá trình tiêu thụ mắm từ cá sông. Khi người dân miền Bắc Thái Lan di chuyển để tìm kiếm việc làm, tỷ lệ mắc bệnh và nguy cơ mắc bệnh này dần lan rộng khắp cả nước. Trong những năm gần đây, việc tiêu thụ rượu cũng trở thành một yếu tố nguy cơ mới nổi gây bệnh gan và ung thư ở Thái Lan.

Do việc quản lý bệnh gan vẫn là một thách thức nghiêm trọng đối với Bộ Y tế Công cộng (MoPH) Thái Lan, nhóm Lab Insights đã trao đổi với Bs. Terachai Songkiatkawin, bác sĩ phẫu thuật ung thư kiêm đồng chủ tịch chương trình dịch vụ ung thư của MoPH, để tìm hiểu thêm về xu hướng chính sách và chiến lược nhằm cải thiện việc chăm sóc ung thư gan tại quốc gia này.

Chương trình chăm sóc sức khỏe toàn dân (UCS) của Thái Lan đã cải thiện kết quả lâm sàng của ung thư như thế nào?

Trong thập kỷ kể từ khi được triển khai, UCS đã cải thiện những tiến bộ y học, kết quả lâm sàng và tuổi thọ của bệnh nhân, đồng thời giảm bớt gánh nặng chi phí và đẩy nhanh khả năng tiếp cận các dịch vụ có thể cứu mạng. Đối với ung thư vú, đại tràng và cổ tử cung, UCS đã cung cấp các chương trình sàng lọc và liệu pháp điều trị với phạm vi tiếp cận trên toàn quốc, ngay cả ở các vùng nông thôn.

Ông có thể mô tả các chương trình sàng lọc ung thư gan hiện có không?

Thái Lan hiện có xu hướng chẩn đoán và quản lý bệnh gan giai đoạn muộn, chủ yếu là do không có chương trình sàng lọc ung thư gan để nâng cao nhận thức hoặc phát hiện sớm bệnh nhân, mặc dù UCS sẽ chi trả các chi phí chăm sóc ung thư, từ sàng lọc đến điều trị. Các cuộc thảo luận sơ bộ đang được tiến hành về việc cung cấp thiết bị chẩn đoán hình ảnh can thiệp cho các vùng nông thôn nhưng các biện pháp can thiệp và chính sách của MoPH vẫn chưa được triển khai cho nhiều tỉnh khác nhau của Thái Lan.

Việc sàng lọc hoặc giám sát chỉ được thực hiện nếu cả hai đều chứng minh được tính hiệu quả về mặt lâm sàng và tài chính. Trong khi có thể sàng lọc ung thư cổ tử cung bằng xét nghiệm Pap và xét nghiệm vi-rút papilloma ở người, sàng lọc ung thư đại tràng bằng xét nghiệm miễn dịch tìm máu ẩn trong phân thì không có công cụ chẩn đoán tương đương nào cho ung thư gan, việc chẩn đoán vẫn dựa vào chụp CT và MRI.

Chính sách của MoPH Thái Lan giải quyết sự khác biệt về nguồn lực chăm sóc sức khỏe và các yếu tố rủi ro giữa các tỉnh như thế nào?

Các yếu tố góp phần làm tăng tỷ lệ mắc mới và tử vong do ung thư gan bao gồm sự phân bổ không đồng đều các chuyên gia chăm sóc sức khỏe và cơ sở hạ tầng ở các vùng nông thôn, trong đó số ca bệnh cao hơn nhiều ở các bệnh viện công do MoPH quản lý. Để giải quyết vấn đề này, MoPH đang cải thiện kế hoạch phân bổ, nhưng cho đến lúc đó, các chuyên gia như bác sĩ phẫu thuật gan, hoặc các nguồn lực và cơ sở vật chất như thiết bị chẩn đoán hình ảnh can thiệp, chủ yếu chỉ có ở các thành phố lớn, tại các Trung tâm Xuất sắc, cơ sở chăm sóc sức khỏe bậc ba hoặc bệnh viện lớn, nhiều nơi trong số đó những bệnh nhân nghèo ở vùng nông thôn sẽ khó tiếp cận được.

Hiện nay, MoPH làm việc với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe tại bệnh viện để triển khai các kế hoạch dịch vụ chăm sóc sức khỏe và giảm tình trạng bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc. Đối với bệnh nhân HCC giai đoạn tiến triển cần phương pháp điều trị hiệu quả hơn, việc áp dụng phương pháp điều trị can thiệp bằng chẩn đoán hình ảnh sẽ có lợi. Chương trình giám sát và tiêm chủng viêm gan của Thái Lan đã thành công trong việc giảm nguy cơ mắc HCC, cho thấy tầm quan trọng của việc nhắm mục tiêu vào những bệnh nhân có nguy cơ cao và tập trung vào việc thu hút họ.

Hiện nay có những chương trình chăm sóc sức khỏe hoặc phúc lợi xã hội nào giúp người dân Thái Lan quản lý gánh nặng tài chính do ung thư gan gây ra, dù họ được chẩn đoán sớm hay muộn?

Trớ trêu thay, khi hầu hết người dân Thái Lan phát hiện mình mắc ung thư gan ở giai đoạn muộn thì họ chỉ cần điều trị tối thiểu và do đó không phải chịu gánh nặng tài chính. Để cải thiện xu hướng phát triển của bệnh, cần phải có phương pháp điều trị can thiệp bằng chẩn đoán hình ảnh, nhưng công cụ này và một số loại thuốc nhất định hiện chưa được bồi hoàn và vẫn nằm ngoài khả năng chi trả của hầu hết người dân Thái Lan.

Đây là một thách thức đối với việc lên kế hoạch trong tương lai của MoPH, vì UCS hiện chỉ bồi hoàn cho các phương pháp điều trị cơ bản hoặc cốt lõi, không phải điều trị nâng cao. Do đó bệnh nhân vẫn phụ thuộc vào các chương trình phúc lợi, an sinh xã hội và chăm sóc sức khoẻ tự nguyện. Với chi phí điều trị hàng năm ngày càng tăng, đặc biệt là ung thư, MoPH hy vọng sẽ đưa ra các chính sách nhằm nâng cao nhận thức của cộng đồng về phòng ngừa ung thư hoặc sàng lọc sớm ung thư gan.

Điều quan trọng là cần phải tiến hành điều tra và xét nghiệm nhưng việc tài trợ cho các chương trình như vậy lại là trở ngại đối với chính phủ. Dữ liệu kinh tế y tế toàn diện có thể giúp hiểu rõ hơn về tình hình và chính xác loại can thiệp hoặc công cụ nào phải được đưa vào các chính sách UCS trên toàn quốc. Từ đó, MoPH có thể kết hợp các công cụ, hướng dẫn quốc gia và dữ liệu kinh tế y tế hiện có để phân bổ ngân sách cho việc sàng lọc và phòng ngừa bệnh gan tại tất cả các bệnh viện, kể cả những bệnh viện ở vùng nông thôn.

Có công cụ kỹ thuật số hoặc ứng dụng theo dõi nào được sử dụng tại các trung tâm chăm sóc sức khỏe để quản lý bệnh gan và kết nối bác sĩ, bệnh nhân và hệ thống chăm sóc sức khỏe không?

Ở Thái Lan đã có các ứng dụng kỹ thuật số để theo dõi COVID nhưng chưa có ứng dụng để theo dõi ung thư gan hoặc bệnh gan. Mặc dù các bác sĩ muốn có các công cụ kỹ thuật số cho công chúng nhưng việc sử dụng chúng bị hạn chế bởi đối tượng được hưởng lợi từ các công cụ này. Cần có thêm kế hoạch và nghiên cứu thí điểm về việc sử dụng các ứng dụng như vậy cho bệnh gan trước khi có thể triển khai trên toàn quốc.

Theo ông, tương lai của việc sàng lọc ung thư gan ở Thái Lan sẽ như thế nào?

Trong tương lai, MoPH Thái Lan và các chuyên gia chăm sóc sức khỏe sẽ cần phải hợp tác để đảm bảo tiêu chuẩn chăm sóc công bằng. Trên thực tế, các hướng dẫn y tế cập nhật hiện nay khuyến nghị sử dụng phương pháp phát hiện chính bằng dấu ấn sinh học (alpha fetoprotein) cộng với siêu âm để giám sát HCC ở các nhóm có nguy cơ cao, vì các hệ thống hiện tại không đủ nhạy và khó tìm được các công cụ sàng lọc hoặc giám sát HCC nhạy hơn. Các bác sĩ đã đề xuất sử dụng các dấu ấn sinh học mới hơn (ví dụ: AFP-L3) và hệ thống tính điểm (GALAD) để sàng lọc sớm và những đề xuất như vậy có thể thay đổi các hướng dẫn trong tương lai ở Thái Lan.

MoPH hiểu rằng việc nâng cao nhận thức của cộng đồng là một chiến lược y tế quan trọng và đã áp dụng các ứng dụng kỹ thuật số và dành cho thiết bị di động để tự đánh giá ung thư vú và theo dõi bệnh COVID-19. Những công cụ thân thiện với người dùng này đã thúc đẩy một cách hiệu quả nhận thức về sức khỏe đối với các căn bệnh này và có thể làm điều tương tự đối với bệnh ung thư gan và HCC, nhưng lợi ích thực sự và hiệu quả chi phí của chúng cần phải được xác thực trước.

Tài liệu tham khảo:

[1] WHO International Agency for Research on Cancer Thailand Fact Sheet

Chia sẻ điều này:

Xem thêm về cùng chủ đề

Chọn một bài viết có liên quan từ các tùy chọn bên dưới.

Chủ đề được đề xuất

Giải trình tự MÀU ĐỎ 2020Bệnh hiếm
Đọc tiếp theo
Scroll to Top