Sự gia tăng của xét nghiệm trước sinh không xâm lấn (NIPT) là một trong những câu chuyện thành công lớn nhất trong y học phòng xét nghiệm trong những thập kỷ gần đây. Đối với nhiều thai phụ, một xét nghiệm máu đơn giản nhắm vào ADN nhau thai không có tế bào có thể giúp giảm đáng kể nhu cầu phải thực hiện các thủ thuật xâm lấn như chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau (CVS), vốn có nguy cơ sảy thai nhỏ nhưng có thật.
Nếu phụ nữ mang thai nằm trong nhóm bệnh nhân mà phòng xét nghiệm lâm sàng của bạn phục vụ, thì NIPT là một dịch vụ quan trọng cần bổ sung vào danh mục xét nghiệm nếu bạn chưa triển khai. Các cập nhật gần đây về hướng dẫn sàng lọc trước sinh của Học viện Di truyền và Di truyền Y khoa Hoa Kỳ (ACMG) nhiều khả năng sẽ làm tăng nhu cầu xét nghiệm NIPT trên toàn thế giới, bao gồm cả khu vực Châu Á – Thái Bình Dương.
Theo những hướng dẫn này, được công bố vào cuối năm ngoái, ACMG đưa ra “khuyến cáo mạnh mẽ” rằng tất cả phụ nữ mang thai đơn thai hoặc song thai nên được xét nghiệm NIPT thay vì các phương pháp sàng lọc trước sinh truyền thống. Cụ thể, ACMG khuyến cáo NIPT là phương pháp ưu tiên để sàng lọc các tình trạng sau:
- Tam nhiễm sắc thể 21 (hội chứng Down)
- Tam nhiễm sắc thể 18 (hội chứng Edwards)
- Tam nhiễm sắc thể 13 (hội chứng Patau)
- Bất thường nhiễm sắc thể giới tính/lệch bội
Đối với từng tình trạng này, ACMG dựa trên các bằng chứng cho thấy tỷ lệ phát hiện rất cao — trên 98% đối với tam nhiễm sắc thể 18 và 21 cũng như các bất thường nhiễm sắc thể giới tính, và khoảng 93% đối với tam nhiễm sắc thể 13.
Mặc dù các hướng dẫn nêu rằng những mục tiêu sàng lọc bổ sung, chẳng hạn như vi mất đoạn và các tam nhiễm sắc thể di truyền hiếm, là những lĩnh vực được quan tâm trong tương lai, nhưng ACMG vẫn chưa đưa ra khuyến cáo sử dụng NIPT cho các mục đích này đối với tất cả phụ nữ mang thai.
Mức độ sử dụng NIPT tại Hàn Quốc và Singapore
Trong các phòng xét nghiệm cung cấp các sản phẩm NIPT được nhắm mục tiêu cho sàng lọc trước sinh, các xét nghiệm này đã được các bác sĩ và bệnh nhân đón nhận. Ví dụ, tại Seoul Clinical Laboratories ở Hàn Quốc, Bác sĩ Mikyeong Lee và Bác sĩ Bryan Lee đã nhận thấy nhu cầu về kết quả NIPT quá lớn đến mức vào năm 2021, họ đã chuyển sang một hệ thống cho phép thực hiện sàng lọc ngay trong phòng xét nghiệm của mình mà không cần đến sự hỗ trợ tin học phức tạp hay các thiết bị giải trình tự đắt tiền.
Ở Hàn Quốc, độ tuổi trung bình của phụ nữ mang thai đã tăng đều qua các năm; hiện nay, ít nhất một phần ba số bà mẹ mang thai được coi là có nguy cơ cao. Điều đó khiến NIPT trở thành một lựa chọn quan trọng thay thế các xét nghiệm xâm lấn, vốn có thể làm tăng thêm nguy cơ cho mẹ và thai nhi.
Bác sĩ Mikyeong Lee nói: “Thực chất thì mỗi đứa trẻ đều rất quý giá.” “Mặc dù NIPT không phải là một xét nghiệm chẩn đoán, nhưng nó giúp loại bỏ những trường hợp mang thai có nguy cơ thấp, vì vậy các bác sĩ có thể đưa ra một lý do khi thực hiện các xét nghiệm xâm lấn cho các bất thường nhiễm sắc thể. Kết quả sàng lọc có nguy cơ thấp sẽ giảm bớt rất nhiều căng thẳng mà người mẹ mang thai có thể lo lắng về sức khỏe của em bé.”
Bác sĩ Bryan Lee lưu ý giá trị của việc chọn một xét nghiệm giới hạn ở các mục tiêu được đề xuất bởi ACMG hoặc các hướng dẫn chuyên môn khác. Ông cho biết: “Khi chỉ xét nghiệm các bất thường đã được bao gồm trong các hướng dẫn thực tế, chẳng hạn như hướng dẫn ACMG gần đây, sẽ không cần phải xem xét lâu dài liệu xét nghiệm có phù hợp hay không.” “Mặt khác, các xét nghiệm NIPT sử dụng các công nghệ ít được chứng minh hoặc không được sử dụng rộng rãi chắc chắn sẽ phát sinh chi phí cao hơn và đòi hỏi nhiều nỗ lực hơn.”
Trong khi đó, tại Singapore, các bác sĩ tại Bệnh viện Đa khoa Singapore đã cung cấp khả năng xét nghiệm NIPT kể từ năm 2017 và các bệnh nhân của họ đã phản hồi tốt. Một nghiên cứu tại địa phương được công bố năm 2022 cho thấy các bệnh nhân đánh giá cao tỷ lệ phát hiện cao hơn và tỷ lệ dương tính giả thấp hơn của loại xét nghiệm này [1]. Các bác sĩ cũng hài lòng, đặc biệt là vì NIPT ít bị hạn chế thời gian hơn so với các xét nghiệm thông thường mà phải thực hiện ở những thời điểm rất cụ thể trong thai kỳ.
Bác sĩ Tan Lay Kok tại Bệnh viện Đa khoa Singapore cho biết: “NIPT là một loại xét nghiệm có nhu cầu ngày càng tăng và các phòng xét nghiệm nên xem xét liệu họ có thể hỗ trợ đáp ứng nhu cầu này không.” “Các yếu tố quan trọng cần xem xét sẽ là chuyên môn phòng xét nghiệm, khả năng thương mại, và nhu cầu lâm sàng trong nhóm bệnh nhân.”
Giải quyết những mối quan tâm của bệnh nhân và bác sĩ lâm sàng
Ngay cả trong những năm đầu của việc cung cấp NIPT, kỹ thuật này đã nhanh chóng thay thế các xét nghiệm xâm lấn truyền thống đã được sử dụng trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, NIPT vẫn dựa trên một công nghệ tương đối mới, vì vậy nó đã gặp phải những khó khăn trong quá trình phát triển cả trong cộng đồng y tế và đối với công chúng nói chung [2].
Những lo ngại về việc sử dụng NIPT thường dựa trên hiểu lầm về mục đích của loại xét nghiệm này [3]. NIPT được thiết kế như là một công cụ sàng lọc chứ không phải là một xét nghiệm chẩn đoán; bất kỳ kết quả dương tính nào cũng cần được theo dõi bằng các phương pháp truyền thống như chọc ối hoặc CVS để xác nhận. Mặc dù đây là kiến thức phổ biến trong cộng đồng phòng thí nghiệm lâm sàng, nhưng nhiều bác sĩ sản khoa và bác sĩ đa khoa không nhận thức đầy đủ về điều này hoặc có thể không giải thích đầy đủ cho bệnh nhân trước khi xét nghiệm. Nếu thiếu đi bối cảnh quan trọng đó, các kết quả dương tính giả có thể bị coi là thảm họa đối với bệnh nhân.
Những kết quả dương tính giả thường xuất phát từ những lĩnh vực xét nghiệm vượt ra ngoài các hướng dẫn của ACMG, chẳng hạn như các vi thiếu hụt. Mặc dù các sản phẩm NIPT hứa hẹn sẽ xét nghiệm một số lượng mục tiêu lớn hơn có thể hấp dẫn cả bệnh nhân và bác sĩ, nhưng việc chọn một xét nghiệm chỉ sàng lọc các mục tiêu hiện tại của ACMG — bao gồm hội chứng Down (trisomy 21), hội chứng Edwards (trisomy 18), hội chứng Patau (trisomy 13) và các bất thường nhiễm sắc thể giới tính — giúp các nhóm phòng thí nghiệm lâm sàng báo cáo kết quả chính xác và đáng tin cậy nhất mà không phải đi vào những lĩnh vực có độ chính xác thấp và nguy cơ phải làm thêm các xét nghiệm theo dõi có thể phát sinh.
Tài liệu tham khảo:
[1] Sim, W.S. et al. (2022) ‘Preferences for a non‐invasive prenatal test as first‐line screening for Down Syndrome: A discrete choice experiment’, Prenatal Diagnosis, 42(11), pp. 1368–1376. doi:10.1002/pd.6239.
[2] Baldus, M. (2023) ‘overestimated technology – underestimated consequences’ – reflections on risks, ethical conflicts, and social disparities in the handling of non-invasive prenatal tests (nipts) – medicine, health care and philosophy, SpringerLink. Truy cập: https://link.springer.com/article/10.1007/s11019-023-10143-1.
[3] Matloff, E. (2022) What the NYTimes got wrong on prenatal screening, Forbes. Truy cập: https://www.forbes.com/sites/ellenmatloff/2022/01/06/what-the-nytimes-got-wrong-on-prenatal-screening/?sh=418f1e8537a7.

