Trong bối cảnh dân số thế giới tiếp tục già hóa, bệnh Alzheimer là một mối lo ngại nghiêm trọng và tăng lên nhanh chóng trong sức khỏe cộng đồng. Chỉ riêng khu vực Châu Á – Thái Bình Dương ước tính hiện có hơn 23 triệu ca mắc bệnh và con số này dự kiến sẽ tăng lên hơn 70 triệu ca vào năm 2050 [1]. Mặc dù phần lớn sự quan tâm đang dành cho một phương pháp điều trị can thiệp mới vừa được FDA phê duyệt gần đây, nhưng chẩn đoán dựa vào xét nghiệm cận lâm sàng cũng sẽ rất cần thiết để giúp kiểm soát cuộc khủng hoảng đang gia tăng này.
Dấu ấn sinh học CSF là gì?
Nhiều nghiên cứu đã cho thấy giá trị của 3 dấu ấn sinh học lõi trong dịch não tủy (CSF) —β-amyloid 42 (αβ42), tổng tau (T-tau) và tau phosphoryl hóa (P-tau)— trong quá trình chẩn đoán bệnh Alzheimer. Nồng độ αβ42 được phát hiện ở nồng độ thấp hơn trong CSF và sự thay đổi này có thể thấy ít nhất 5 năm trước khi bệnh Alzheimer được chẩn đoán chính thức [2]. T-tau và P-tau, cả hai dấu ấn thể hiện sự mất tế bào thần kinh, luôn đo được ở mức cao hơn so với nồng độ chuẩn [3].
CSF (Dịch não tủy) có thể được lấy nhờ kỹ̃ thuật chọc dò tủy sống thắt lưng và thành phần trong dịch não tủy được coi là sự phản ánh trực tiếp môi trường của não. Mặc dù vậy, dấu ấn sinh học trong CSF (Dịch não tủy) vẫn chưa được ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán lâm sàng. Cho đến nay, chưa có sự đồng thuận chính thức với bất kỳ mức độ ngưỡng nào cho những dấu ấn sinh học trong dịch não tủy được công bố, nhưng các nhà khoa học đang có rất nhiều nỗ lực rất lớn để chuẩn hóa các giá trị này.
Với sự thay đổi trong một số hướng dẫn lâm sàng, chẳng hạn như theo cách hướng dẫn đánh giá của Viện Lão khoa và Hiệp hội Alzheimer Quốc gia (NIA-AA), việc chẩn đoán bệnh Alzheimer hiện nay có thể dựa trên cơ sở sinh học, bất kể sự xuất hiện và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng [4], cũng như theo chương trình ngoại kiểm của Hiệp hội Alzheimer [5], hiện có thể có nhiều cơ hội sử dụng các dấu ấn sinh học trong CSF (Dịch não tủy) trong đánh giá môi trường lâm sàng hơn trước. Nếu được chấp thuận, việc sử dụng các dấu ấn sinh học trong CSF (Dịch não tủy) cũng có thể được tăng cường nhờ tự động hóa, giảm thiểu thao tác xử lý và lỗi do con người.
Lợi ích của chẩn đoán kịp thời
Bệnh Alzheimer hầu như luôn bắt đầu với những triệu chứng nhỏ và dễ bị bỏ qua như những khoảnh khắc hay quên, một triệu chứng dễ gặp khi tuổi tác tăng lên. Tại thời điểm này, bệnh nhân có khả năng bị suy giảm nhận thức chủ quan; các dạng chức năng nhận thức có thể bị suy giảm nhưng điều này không thể được xác định chỉ dựa vào các đánh giá lâm sàng.
Giai đoạn xuất hiện tiếp sau đó là sự suy giảm nhận thức nhẹ (MCI), theo đó có thể thấy bằng chứng lâm sàng thông qua hình ảnh học hệ thần kinh. Vì MCI (sự suy giảm nhận thức nhẹ) cũng xuất hiện trong các rối loạn thoái hóa thần kinh khác, nên các dấu ấn sinh học trong CSF (dịch não tủy) giúp chẩn đoán phân biệt. Do có khoảng thời gian từ khi xuất hiện những thay đổi về sinh lý cho tới khi xuất hiện các triệu chứng lâm sàng và biết rằng MCI (sự suy giảm nhận thức nhẹ) là yếu tố nguy cơ của bệnh Alzheimer, việc sử dụng các dấu ấn sinh học trong CSF (dịch não tủy) để chẩn đoán kịp thời có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm của bệnh nhân mắc bệnh Alzheimer.
Trước khi có dấu ấn sinh học trong CSF (dịch não tủy), chẩn đoán bệnh Alzheimer dựa vào hình ảnh học hệ thần kinh như chụp PET (Chụp phát xạ Positron) để phát hiện mảng protein amyloid trong não, một dấu hiệu của bệnh Alzheimer. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có những hạn chế, từ việc chẩn đoán muộn đến việc không có khả năng tiếp cận được với thiết bị và chuyên gia. Điều này có thể giải thích tại sao 50 – 70% bệnh nhân thậm chí không nhận được chẩn đoán xác định.
Chẩn đoán kịp thời có thể cho phép phát hiện chính xác bệnh Alzheimer [6] và áp dụng các phương pháp can thiệp hoặc tiến hành các thử nghiệm lâm sàng [7]. Bên ngoài phòng khám, bệnh nhân được cung cấp đầy đủ thông tin và có thể tự quyết định về tương lai của mình, từ việc quyết định các lựa chọn sống trong tương lai cho đến việc thực hiện các thỏa thuận pháp lý phù hợp. Chẩn đoán kịp thời cũng có thể giúp hệ thống chăm sóc sức khỏe của một quốc gia định hình chính sách của họ trong nhiều thập kỷ tới.
Tiềm năng sử dụng như chẩn đoán phối hợp
Các dấu ấn sinh học trong CSF (dịch não tủy) đã được sử dụng trong các thử nghiệm lâm sàng cho các liệu pháp kiểm soát bệnh (DMT) nhằm can thiệp vào quá trình tiến triển lâm sàng của bệnh Alzheimer [8]. Để phân tầng phù hợp những bệnh nhân đủ điều kiện tham gia thử nghiệm lâm sàng, kiểm tra các dấu ấn sinh học trong CSF (dịch não tủy) (và chụp PET, chụp phát xạ Positron) được thực hiện như những xét nghiệm xác định sự xuất hiện những thay đổi về mặt sinh lý.
Với số lượng xét nghiệm dấu ấn sinh học ngày càng tăng và tiến bộ trong quá trình chuẩn hóa, các dấu ấn sinh học trong CSF (dịch não tủy) có thể hỗ trợ trên nhiều phương diện cho các cột mốc quan trọng trong các thử nghiệm lâm sàng. Nhược điểm có thể có là bệnh nhân có thể không chịu được việc bị chọc dịch tủy sống nhiều lần, điều này thúc đẩy nhu cầu nghiên cứu sâu hơn về việc phát triển các dấu ấn sinh học trong máu như một giải pháp thay thế.
Nhiều nghiên cứu đã nêu ra những lợi ích tiềm năng của việc chẩn đoán kịp thời, bao gồm những cơ hội điều trị sớm hơn hoặc can thiệp sớm hơn với DMTs (những liệu pháp kiểm soát bệnh). Với một tác nhân dược lý trên thị trường, lợi ích về mặt lý thuyết này hiện nay có cơ hội trở thành hiện thực. Sự ra đời của một loại thuốc mới có thể giúp nhiều bác sĩ lâm sàng ứng dụng các dấu ấn sinh học để chẩn đoán chính xác bệnh Alzheimer cho bệnh nhân của họ.Tài liệu tham khảo
[1] Sa sút trí tuệ ở khu vực Châu Á Thái Bình Dương 2014 Báo cáo, Bệnh Alzheimer Quốc tế
[2] Buchhave, P. et al. (2012) Nồng độ β-Amyloid 1-42 trong dịch não tủy, nhưng không phải của nồng độ Tau, đã hoàn toàn thay đổi trong vòng từ 5 đến 10 năm trước khi khởi phát sa sút trí tuệ Alzheimer.Lưu trữ tâm thần học chung , 69 (1), pp98.
[3] Olsson, B., et al. (2016) CSF (dịch não tủy) và các dấu ấn sinh học trong máu giúp chẩn đoán bệnh Alzheimer: một nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích tổng hợp. The Lancet Neurology, 15, pp673-684.
[4] Hướng dẫn chẩn đoán bệnh Alzheimer, Nguồn thông tin nghiên cứu về sa sút trí tuệ cho các chuyên gia y tế, Viện Sức khỏe Quốc gia
[5] Chương trình kiểm soát chất lượng (QC, Quality Control) của Hiệp hội Alzheimer dành cho các dấu ấn sinh học trong dịch não tủy và máu
[6] Dubois, B. et al. (2016) Chẩn đoán kịp thời bệnh Alzheimer: Một nghiên cứu nhìn lại y văn về lợi ích và những thách thức gặp phải. Tạp chí bệnhAlzheimer, 49, pp617-631.
[7] Lleo, A. et al. (2014) Dấu ấn sinh học trong dịch não tủy ở các thử nghiệm dành cho bệnh Alzheimer và Parkinson. Nature Reviews Thần kinh học, 11, trang41-55.
[8] Horgan, D. et al. (2020) Xét nghiệm dấu ấn sinh học: Vén màn sương che phủ bệnh Alzheimer và chứng mất trí liên quan. Trung tâm Biomedicine

