Các dấu ấn sinh học mới của vi-rút viêm gan B (HBV) hỗ trợ nỗ lực giảm tải vi-rút

Tháng 6 1, 2023 Bullet Bài viết
Chia sẻ điều này:

Trong bối cảnh các nỗ lực y tế toàn cầu ngày càng tăng nhằm giảm tỷ lệ tử vong do viêm gan B (HBV), các nhà lãnh đạo trong lĩnh vực phòng xét nghiệm và chăm sóc sức khỏe trên khắp thế giới đang phát triển và triển khai các dấu ấn sinh học mới để hướng dẫn các chiến lược chăm sóc. Trong một hội thảo trực tuyến gần đây do Roche Diagnostics tổ chức, hai chuyên gia vi-rút học đến từ Úc đã trình bày về những tiến bộ mới nhất trong chẩn đoán HBV và khả năng sử dụng chúng trong nước.

Dưới đây là một số điểm chính từ buổi hội thảo trực tuyến, với các bài thuyết trình từ Giáo sư Alex Thompson, Giáo sư kiêm Giám đốc Khoa Tiêu hóa tại Bệnh viện St Vincent’s, Đại học Melbourne, và Phó Giáo sư Mark Douglas, Phó Giáo sư tại Đại học Sydney và Trung tâm Gan Storr, Viện Nghiên cứu Y khoa Westmead, Australia.

Tầm quan trọng của việc giảm tỷ lệ HBV

Với 2 tỷ người trên toàn cầu đã từng mắc viêm gan B (HBV) vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời và 300 triệu người mắc các bệnh nhiễm trùng mạn tính, HBV là một thách thức lớn đối với sức khỏe toàn cầu. Nếu không được điều trị, có đến 40% số bệnh nhân có thể chết vì xơ gan hoặc ung thư gan do vi-rút gây ra.

Đây là lý do tại sao các cơ quan y tế công cộng đã nhắm đến HBV trong một chiến dịch lớn để giảm hoặc loại bỏ vi-rút. Năm 2016, Tổ chức Y tế Thế giới công bố kế hoạch giảm 90% số ca nhiễm HBV và đến năm 2030 số ca tử vong giảm 65%. Kế hoạch này tập trung vào việc ngăn chặn lây truyền từ mẹ sang con trước hoặc trong khi sinh, đồng thời khuyến khích sử dụng vắc-xin, các xét nghiệm và liệu pháp để giảm gánh nặng bệnh tật.

Việc tập trung vào lây truyền dọc từ mẹ sang con đặc biệt quan trọng trong việc giải quyết thách thức của các bệnh nhiễm trùng mạn tính. Người lớn bị nhiễm HBV chỉ có 5% khả năng phát triển thành bệnh mạn tính. Tuy nhiên, trẻ sơ sinh bị nhiễm từ mẹ trước hoặc trong khi sinh có nguy cơ mắc bệnh mạn tính lên tới 90%.

Các ca viêm gan B mạn tính là những trường hợp cần điều trị liên tục và theo dõi thường xuyên, khiến chúng trở thành thách thức lớn nhất.

Phát triển dấu ấn sinh học viêm gan B (HBV) tại Úc

Tại Úc, chiến lược quốc gia nhằm tăng cường tiêm chủng cho trẻ em, mở rộng chẩn đoán để nắm bắt được nhiều ca bệnh mạn tính hơn, đồng thời tăng cường khả năng cung cấp thuốc kháng vi-rút và các phương pháp điều trị khác. Giáo sư Thompson và Giáo sư Douglas đang đóng góp vào công cuộc này bằng cách thử nghiệm nhiều loại kháng nguyên và dấu ấn sinh học khác để xác định cách thức có thể sử dụng chúng để chẩn đoán và theo dõi bệnh nhân trong quá trình điều trị.

Các kháng nguyên bề mặt có thể được phát hiện trong máu từ thời điểm nhiễm HBV, và bệnh nhân mạn tính đạt được trạng thái chữa trị chức năng khi những kháng nguyên này không còn được phát hiện nữa. Đo lường ADN của HBV là một phương pháp đánh giá tải lượng vi-rút của bệnh nhân và là một dấu ấn phổ biến để xác định liệu pháp điều trị có hiệu quả hay không, trong khi HBeAg biểu thị kiểm soát miễn dịch. Hoạt tính dấu ấn sinh học thay đổi thông qua quá trình nhiễm HBV.

Giáo sư Douglas cho biết: “Điều thực sự quan trọng là chúng ta phải biết cách theo dõi tất cả các dấu ấn đó và biết chúng ta đang tìm kiếm gì để bắt đầu điều trị.”

Điều quan trọng là tiếp tục phát triển các dấu ấn mới. Giáo sư Thompson cho biết các dấu ấn sinh học mới phát triển có thể mở ra kỷ nguyên y học cá nhân hóa cho những người mắc viêm gan B. Ví dụ, định lượng các dấu ấn kháng nguyên bề mặt bằng ELISA thay vì chỉ báo cáo kết quả âm tính hoặc dương tính có thể mang lại giá trị gia tăng cho các dấu ấn này trong việc xác định thời điểm bắt đầu hoặc dừng điều trị cho mỗi bệnh nhân.

Các dấu ấn sinh học mới cũng có thể dự đoán liệu bệnh nhân có thể đạt được giai đoạn chữa trị chức năng hay không, và liệu một bệnh nhân mang thai có khả năng truyền vi-rút cho con của cô ấy hay không. Trong các nghiên cứu mới về điều trị bằng interferon, mức độ kháng nguyên bề mặt có thể dự đoán bệnh nhân nào sẽ được hưởng lợi từ việc tiếp tục điều trị và bệnh nhân nào sẽ không.

Giáo sư Thompson cho biết: “Chúng tôi nghĩ rằng mức độ kháng nguyên bề mặt hiện đã sẵn sàng cho giai đoạn quan trọng”, đồng thời khuyến nghị xét nghiệm dấu ấn sinh học này cho tất cả bệnh nhân mắc viêm gan B. Phương pháp này cũng có thể quan trọng trong tương lai để lựa chọn phù hợp các liệu pháp mới đang được phát triển, chẳng hạn như oligonucleotide chống cảm ứng tiêm truyền, hiện đang trong các thử nghiệm lâm sàng. Ông cho biết thêm: “Một kỷ nguyên mới của liệu pháp điều trị viêm gan B đang đến.”

Một dấu ấn sinh học mới phát triển đầy hứa hẹn là ARN của HBV, có thể cung cấp một cái nhìn hữu ích hơn về hoạt động phiên mã so với ADN của HBV. Trong một nghiên cứu dừng điều trị bằng thuốc kháng viêm gan B, ví dụ, ARN của HBV gia tăng đã được chứng minh là làm tăng nguy cơ viêm gan tái phát và có mối liên hệ tiêu cực với việc mất HBsAg. Giáo sư Thompson cũng lưu ý rằng ARN của HBV có thể có giá trị lâm sàng trong việc dự đoán tái hoạt viêm gan B ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, nguy cơ ung thư gan (HCC) hoặc phản ứng với các liệu pháp mới.

Ông nói: “ARN của HBV trong huyết thanh có vẻ hứa hẹn và cần phải nghiên cứu thêm.” “Tôi mong chờ kết quả và dữ liệu sẽ đạt được trong vài năm tới.”

Để tìm hiểu thêm về xét nghiệm HBV, hãy xem hội thảo trên web đầy đủ với Giáo sư Thompson và Phó Giáo sư Douglas hoặc xem các bài viết khác này từ Lab Insights.

Chia sẻ điều này:

Xem thêm về cùng chủ đề

Chọn một bài viết có liên quan từ các tùy chọn bên dưới.

Chủ đề được đề xuất

Giải trình tự MÀU ĐỎ 2020Bệnh hiếm
Đọc tiếp theo
Scroll to Top