Bệnh gan là một vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng ở Đài Loan. Trong dân số hơn 23 triệu người, khoảng 15%–20% người lớn là người mang vi-rút viêm gan B (HBV) và 2%–5% bị nhiễm vi-rút viêm gan C (HCV) [1]. Để giải quyết những thách thức này, cộng đồng chăm sóc sức khỏe của Đài Loan đã thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc chống lại bệnh viêm gan siêu vi, cải thiện kết quả lâm sàng của ung thư gan và giảm gánh nặng bệnh gan nói chung của quốc gia.
Để hỗ trợ những nỗ lực này, Đài Loan có một trong những nhóm bảo vệ quyền lợi cho bệnh nhân mắc bệnh gan hoạt động sôi nổi và thành công nhất châu Á. Được biết đến với tên gọi Gan Ji Hwei (Liver Disease Prevention and Treatment Research Foundation), tổ chức này giúp nâng cao nhận thức và phổ biến kiến thức cho bệnh nhân. Tổ chức cũng điều hành các phòng khám và hỗ trợ các chương trình sàng lọc và điều trị, bao gồm cả ở các vùng nông thôn nơi nhiều bệnh nhân không được tiếp cận với dịch vụ chăm sóc chất lượng đầy đủ [2].
Nhóm Lab Insights đã có cuộc phỏng vấn với Giáo sư Yang Pei-Ming, Giám đốc Điều hành của Liver Disease Prevention and Treatment Research Foundation, để tìm hiểu thêm về công việc của quỹ và tầm quan trọng của việc chẩn đoán trong phòng xét nghiệm lâm sàng đối với sứ mệnh của họ. Giáo sư Yang là giáo sư danh dự chuyên ngành Nội khoa tại National Taiwan University Hospital và là người tiên phong trong cuộc chiến chống lại bệnh gan tại Đài Loan.
Tổ chức của ông có hoạt động chính và tầm nhìn là gì?
Liver Disease Prevention and Treatment Research Foundation là một tổ chức phi chính phủ được thành lập vào năm 1994 bởi thầy hướng dẫn của tôi – Giáo sư Sung và Giáo sư Sheu, hai nhân vật nổi tiếng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe tại Đài Loan. Tầm nhìn và sứ mệnh của quỹ là chấm dứt bệnh gan ở đất nước này.
Trong 27 năm qua, quỹ đã thực hiện hơn 700 buổi sàng lọc bệnh miễn phí, mang lại lợi ích cho hơn 600.000 người, đặc biệt là những người ở vùng nông thôn. Quỹ cũng đã tổ chức hơn 1.000 buổi nâng cao nhận thức về bệnh gan cho người dân và thiết lập một đường dây điện thoại miễn phí để bệnh nhân hoặc gia đình có thể thảo luận về bất kỳ vấn đề nào liên quan đến bệnh gan. Cho đến nay đã có hơn 300.000 cuộc tư vấn qua điện thoại.
Sự đóng góp của quỹ trong việc xóa sổ bệnh gan đã được chính phủ Đài Loan cũng như các cơ quan trên toàn thế giới ghi nhận. Quỹ này đang nỗ lực hướng tới đạt được mục tiêu của WHO là chấm dứt HCV trong khu vực trước năm 2030 và tôi hy vọng chúng ta có thể đạt được mục tiêu này sớm hơn nữa – vào năm 2025.
Lợi ích của việc áp dụng phương pháp tiếp cận lấy bệnh nhân làm trung tâm để điều trị bệnh gan là gì?
Gần 80% ca ung thư gan có liên quan đến nhiễm HBV hoặc HCV mãn tính, do đó, việc điều trị và kiểm soát diễn biến của bệnh có thể giúp phòng bệnh cũng như giúp ngăn xảy ra các biến chứng nghiêm trọng khác. Nâng cao nhận thức và phổ biến kiến thức cho bệnh nhân là chìa khóa để quản lý bệnh gan. Chúng tôi muốn hỗ trợ cho bệnh nhân để họ có thể quản lý bệnh của mình bằng kiến thức và công cụ phù hợp.
Ở các vùng nông thôn, mặc dù việc phổ biến kiến thức cho bệnh nhân rất quan trọng nhưng lại thường thiếu khả năng tiếp cận các cơ sở y tế đầy đủ và điều này lại tạo ra một thách thức khác. Có thể liên hệ với những bệnh nhân ở những khu vực khó tiếp cận là một phần không thể thiếu trong sứ mệnh chấm dứt bệnh gan.
Liver Disease Prevention and Treatment Research Foundation đã tập trung vào việc nâng cao nhận thức và phổ biến kiến thức cho bệnh nhân thông qua việc tổ chức nhiều buổi nâng cao nhận thức về bệnh. Tổ chức này cũng hướng tới mục đích cải thiện khả năng bệnh nhân có thể tiếp cận được sàng lọc và việc điều trị, đặc biệt là những người ở vùng nông thôn.
Những rào cản chính gặp phải khi tiếp cận bệnh nhân mắc bệnh gan ở vùng nông thôn là gì?
Nhiều bệnh nhân mắc bệnh gan mãn tính không có triệu chứng và do đó không biết mình mắc bệnh này. Điều này dẫn đến việc họ thiếu động lực để đi sàng lọc. Ngoài ra, họ còn thiếu nhận thức về hậu quả và di chứng của bệnh nhiễm vi-rút viêm gan mãn tính hoặc bệnh gan mãn tính. Khi bệnh nhân bắt đầu có triệu chứng và tìm cách điều trị thì có thể bệnh đã ở giai đoạn tiến triển.
Xét nghiệm máu và siêu âm chẩn đoán là những công cụ chính để chẩn đoán bệnh gan. Mức AST hoặc ALT trong huyết thanh cao bất thường cũng có thể cho biết rằng cần phải điều trị; do đó, điều quan trọng là phải thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán như vậy. Nâng cao nhận thức và khuyến khích sàng lọc có thể giúp giải quyết vấn đề này.
Những nỗ lực bảo vệ quyền lợi của bệnh nhân tác động như thế nào đến chính sách y tế và kết quả lâm sàng ở Đài Loan?
Từ năm ngoái, cơ quan y tế Đài Loan đã cung cấp cơ hội xét nghiệm HBV và HCV miễn phí cho những người trong độ tuổi 45-79. Đối tượng áp dụng còn mở rộng đến cả những người dân bản địa ở độ tuổi 40-79.
Ung thư gan trước đây là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu liên quan đến ung thư ở Đài Loan, nhưng nhờ những nỗ lực chăm sóc sức khỏe tận tâm, số lượng bệnh nhân mắc bệnh đã giảm dần và trở thành nguyên nhân gây tử vong đứng thứ hai kể từ năm 2004. Tỷ lệ mắc ung thư gan hằng năm hiện đã giảm từ đứng thứ nhất trước năm 2005 xuống đứng thứ tư kể từ năm 2014. Mặt khác, xơ gan và bệnh gan mãn tính cũng giảm từ nguyên nhân gây tử vong đứng thứ sáu xuống đứng thứ mười kể từ năm 2015 tại Đài Loan.
Sự hợp tác với các tổ chức phi chính phủ khác có thể giúp ích như thế nào?
Sự hợp tác với các tổ chức khác đã cho phép chúng tôi tiếp cận được nhiều người hơn và nâng cao nhận thức về bệnh gan thông qua những nỗ lực chung nhằm phổ biến kiến thức cho người dân. Những nỗ lực sàng lọc hàng loạt đồng nghĩa với việc nhiều bệnh nhân được phát hiện và điều trị sớm trước khi xuất hiện di chứng của bệnh gan mãn tính.
Liver Disease Prevention and Treatment Research Foundation đã hợp tác với Formosa Cancer Foundation, cũng như các mạng lưới ung thư gan quốc tế khác và WHO. Cùng với Formosa Cancer Foundation, chúng tôi đã cùng nhau biên soạn các tài liệu phổ biến kiến thức và sổ tay để quỹ phân phát.
Kế hoạch tương lai của ông là gì để giúp đẩy nhanh ảnh hưởng của Liver Disease Prevention and Treatment Foundation?
Việc đảm bảo bệnh nhân có quyền tiếp cận thông tin và nguồn lực y tế đầy đủ là một điều rất quan trọng. Điều này sẽ giúp chúng ta ngăn ngừa bệnh gan và các biến chứng của bệnh này.
Đối với những người trong gia đình có thu nhập thấp, chính phủ cần làm việc với các nhân viên xã hội y tế để đảm bảo rằng những bệnh nhân này có thể tiếp cận dịch vụ sàng lọc và điều trị phù hợp khi cần thiết. Bộ Giáo dục đã triển khai một chương trình vào cuối năm 2020 nhằm mục đích phổ biến kiến thức cho học sinh tiểu học về bệnh gan.
Việc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khám siêu âm gan ít nhất một lần mỗi năm đối với mọi người dân Đài Loan trên 40 tuổi cũng rất quan trọng, vì khám siêu âm là công cụ chẩn đoán quan trọng đối với các vấn đề về gan như xơ gan và ung thư gan.
Một số điểm chính mà các quốc gia khác nên cân nhắc khi nỗ lực cải thiện hoạt động bảo vệ quyền lợi bệnh nhân là gì?
- Nâng cao nhận thức của bệnh nhân – chúng ta có thể thực hiện điều này thông qua các chương trình phổ biến kiến thức cho bệnh nhân để nâng cao kiến thức về bệnh gan, khuyến khích người dân đi sàng lọc và giải quyết sự kỳ thị liên quan đến bệnh này.
- Cải thiện khả năng tiếp cận của bệnh nhân – chúng ta cần đảm bảo bệnh nhân có thể dễ dàng được sàng lọc và chi phí điều trị phải hợp lý, đặc biệt là đối với những người ở gia đình có thu nhập thấp và vùng nông thôn. Bệnh nhân có thể không biết rằng chương trình bồi hoàn của Bảo hiểm Y tế Quốc gia Đài Loan đã chi trả cho hầu hết các phương pháp điều trị bệnh mãn tính, bao gồm cả các ca bệnh gan.
- Hợp tác với các tổ chức chính phủ và phi chính phủ – thông qua hợp tác, thách thức có thể được giải quyết cùng nhau và có thể tiếp cận được nhiều bệnh nhân hơn.
Tài liệu tham khảo:
[1] Chen DS, Sung JL. Hepatitis B virus infection and chronic liver diseases in Taiwan. Acta Hepatogastroenterol 1978;25:423-430.
[2] Chen DS, Kuo GC, Sung JL, Lai MY, Sheu JC, Chen PJ, Yang PM, Hsu HM, Chang MH, Chen CJ, et al. Hepatitis C virus infection in an area hyperendemic for hepatitis B and chronic liver disease: the Taiwan experience. J Infect Dis. 1990;162(4):817-22.


