Bệnh viện Tưởng niệm Chang Gung Linkou (CGMH Linkou) là một trong những bệnh viện lớn nhất của Đài Loan, phục vụ hàng triệu bệnh nhân mỗi năm. Đây cũng là nơi điều hành một trong những phòng xét nghiệm lâm sàng bận rộn nhất của đất nước. Bệnh viện có kế hoạch mở rộng phòng xét nghiệm này trong những năm tới, nhưng đồng thời vẫn đang nỗ lực cải thiện hiệu suất và tăng cường dịch vụ tại các cơ sở hiện có.
Là một phần của những nỗ lực này, các nhà quản lý phòng xét nghiệm gần đây đã hoàn thành một dự án tối ưu hóa quy trình làm việc được thiết kế để cân bằng các quy trình làm việc không đồng đều trong lĩnh vực hóa mô miễn dịch, giải quyết tình trạng dồn ứ xét nghiệm trong giờ cao điểm và tăng hiệu quả làm việc của phòng xét nghiệm. Các kết quả của họ, được công bố trong một bài thuyết trình áp phích tại hội nghị của Hiệp hội Xét nghiệm Y học Đài Loan [1], chứng minh rằng ngay cả những thay đổi nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong việc tinh giản quy trình.
Hiệu quả mới cũng có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng các dạng thử nghiệm, với minh chứng là việc quyết định của CGMH Linkou khi bổ sung PIVKA-II, một dấu ấn sinh học được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan, không lâu sau dự án tối ưu hóa quy trình làm việc.
Nỗ lực này tập trung vào hai đường xét nghiệm hóa mô miễn dịch, được phân chia thành dạng xét nghiệm thường quy và xét nghiệm cấp cứu, mặc dù sự phân biệt này không phải lúc nào cũng được tuân thủ. Tổng cộng, hai dạng xét nghiệm này đã hỗ trợ 33 xét nghiệm lâm sàng. Nhóm nghiên cứu nhận thấy các mẫu xét nghiệm tích tụ trong giờ cao điểm, gây ra tình trạng dồn ứ, làm chậm trễ việc đưa ra kết quả cho các đối tác lâm sàng.
Po-Wen Gu, Giám sát viên kỹ thuật, Khoa xét nghiệm y học tại CGMH, cho biết: “Một module có thể chạy nhiều xét nghiệm hơn module kia, một module hoàn toàn đầy ắp với nhiều mẫu xét nghiệm đang chờ trong khi module kia trống trơn,” “Chúng tôi muốn tối ưu hóa để có thể quản lý hoạt động dễ dàng hơn và báo cáo rõ ràng hơn cho các khoa khác.”
Phân tích chi tiết dữ liệu xét nghiệm trong nhiều tháng cho thấy sự mất cân bằng đáng kể giữa hai dạng xét nghiệm: một dạng xử lý nhiều hơn 30% xét nghiệm mỗi tháng so với dạng kia, dẫn đến tình trạng dồn ứ. Dạng thứ nhất xử lý nhiều loại xét nghiệm hơn dạng thứ hai, không chỉ góp phần gây mất cân bằng mà còn tạo ra tình huống phức tạp hơn cho việc quản lý phòng xét nghiệm. Ngoài ra, phòng xét nghiệm đã chứng kiến lượng mẫu tăng đáng kể cho một lần chạy xét nghiệm vitamin D chỉ trên dạng thứ nhất; phản ứng xét nghiệm cần mất 27 phút và giúp giải thích cho sự chậm trễ trong quá trình xử lý mẫu.
Để cải thiện tình hình, nhóm đã làm việc với các nhà cung cấp và xem xét kỹ lưỡng nhu cầu xét nghiệm, thời gian phản ứng của xét nghiệm và quy trình nạp mẫu. Họ phân bổ lại các xét nghiệm trên các dạng đồng đều hơn và bổ sung chức năng xét nghiệm vitamin D vào dạng thứ hai, có thể được sử dụng trong giờ cao điểm để giảm tải cho dạng thứ nhất.
Sáng kiến tối ưu hóa đã thành công. Sau khi phân bổ lại xét nghiệm, chênh lệch khối lượng mẫu giữa hai dạng đã giảm từ 30% xuống còn 10%. Mặc dù mục tiêu chính là đạt được sự cân bằng và hiệu quả, việc tối ưu hóa cũng rút ngắn thời gian xử lý, giảm thời gian xử lý xét nghiệm vào giờ cao điểm từ 98 phút xuống còn 72 phút.
Bác sĩ Chia-Ni Lin, Giám đốc Kỹ thuật tại phòng xét nghiệm Linkou của CGMH, cho biết: “Ban đầu, mục tiêu không phải là thay đổi thời gian xử lý, mà thực sự là cải thiện hiệu quả.” “Nhưng khi hiệu quả được nâng cao, chúng tôi có thể thực hiện nhiều xét nghiệm hơn trên các thiết bị. Thực tế, chúng tôi đã bổ sung PIVKA-II sau khi tối ưu hóa và hiện đang cân nhắc thêm những xét nghiệm khác.”
Ngoài ra, việc nạp mẫu hiện được xử lý khác nhau cho từng dạng, giúp nhân viên linh hoạt hơn trong việc xử lý các xét nghiệm. Nhóm cũng đã tận dụng cơ hội này để xác định các linh kiện kỹ thuật cần thay thế thường xuyên hơn so với khuyến nghị của nhà sản xuất. Các linh kiện này hiện được lên kế hoạch thay thế hàng năm, điều này sẽ giúp tăng tuổi thọ của các thiết bị sử dụng trong quy trình xét nghiệm.
Nhìn chung, năng suất xét nghiệm lâm sàng của các nền tảng xét nghiệm đã được cải thiện, cho phép phòng thí nghiệm xử lý nhiều mẫu hơn và khắc phục các vấn đề dồn ứ trước đây, đồng thời giảm độ phức tạp trong vận hành và đơn giản hóa việc quản lý quy trình làm việc.
Hiện tại, hoạt động tối ưu hóa này đã mang lại cho phòng xét nghiệm sự linh hoạt hơn để quản lý nhu cầu xét nghiệm ngày càng tăng và thậm chí mở rộng danh mục xét nghiệm. Hướng tới tương lai, nhóm nghiên cứu đang lên kế hoạch cho cơ sở mới, dự kiến sẽ được khai trương trong vòng 5 năm tới, nhằm đáp ứng nhu cầu tăng cao về số lượng bệnh nhân và khối lượng xét nghiệm.
Tài liệu tham khảo:
[1] Tối ưu hóa cách nạp thuốc thử cho các mô-đun hóa mô miễn dịch tự động để cải thiện thời gian xử lý xét nghiệm (Yu Wang, Po-Wen Gu, Chia-Ni Lin, 2022).


