Tỷ lệ nhiễm các bệnh lây truyền qua đường tình dục trên toàn cầu (STI) đang là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng. STI là một trong những bệnh truyền nhiễm phổ biến nhất được báo cáo trên toàn thế giới [1]. Mỗi ngày có hơn một triệu ca mắc STI mới và tỷ lệ này vẫn tiếp tục gia tăng ở nhiều khu vực [2]. Ngoài tác động to lớn của con người, tỷ lệ này đặt một gánh nặng đáng kể lên hệ thống y tế – đặc biệt là ở các nước có thu nhập thấp và trung bình với nguồn lực hạn chế [3, 4]. Vì các STI phổ biến nhất đều có thể phòng ngừa và có thể chữa khỏi, cách tiếp cận chủ yếu từ lâu đã là chẩn đoán dựa trên triệu chứng, được gọi là quản lý hội chứng. Điều này cho phép bệnh nhân nghi ngờ STI nhận điều trị sớm hơn. Tuy nhiên, nhanh hơn không đồng nghĩa với tốt hơn. Quản lý hội chứng có thể dẫn đến ba vấn đề chính: điều trị quá mức, điều trị không chính xác và thiếu sót chẩn đoán [5]. Mỗi kết quả sai lệch này đều có thể dẫn đến những hệ quả tồi tệ hơn cho bệnh nhân. [6] Các tổ chức y tế hàng đầu đều đồng thuận rằng xét nghiệm tại phòng thí nghiệm hiện là phương pháp tốt nhất để chẩn đoán chính xác các bệnh lây truyền qua đường tình dục – đặc biệt là đối với những người không có triệu chứng. Các phương pháp xét nghiệm như Xét nghiệm khuếch đại axit nucleic (NAATs) hỗ trợ chuyên viên y tế đưa ra quyết định điều trị sáng suốt để bệnh nhân được chăm sóc đúng cách sớm hơn. Điều quan trọng là, chúng cũng giải quyết mối đe dọa ngày càng tăng của kháng kháng sinh (AMR).
Gánh nặng STI tại Châu Á Thái Bình Dương
Châu Á – Thái Bình Dương có tỷ lệ nhiễm STI cao. Chỉ riêng trong năm 2020, đã có khoảng 86 triệu trường hợp mới mắc bốn bệnh STI: Chlamydia trachomatis (chlamydia), Neisseria gonorrhoeae (lậu), Treponema pallidum (giang mai) và trichomonas (nhiễm trùng roi âm đạo) [7]. Tỷ lệ hiện mắc của các bệnh STI này trong khu vực đang tương đồng với các xu hướng toàn cầu [2]. Tại Châu Á – Thái Bình Dương, các yếu tố về xã hội, kinh tế và hệ thống đang cản trở việc tiếp cận với xét nghiệm STIs. Chlamydia, bệnh lậu, bệnh giang mai và bệnh nhiễm trùng roi âm đạo đều là những bệnh nhiễm trùng có thể chữa được với các phương pháp điều trị tương đối không xâm lấn. Tuy nhiên, để một người được điều trị đúng, trước tiên bệnh nhân phải được chẩn đoán và chẩn đoán chính xác. Nhiều trường hợp STI không có triệu chứng [5]; kết hợp với hiểu biết sức khỏe thấp, thiếu triệu chứng dẫn đến việc mọi người ít có khả năng hiểu được nguy cơ lây nhiễm và do đó ít có khả năng được xét nghiệm hơn. Kỳ thị xã hội đáng kể, rủi ro thấp và bất tiện và thiếu tiếp cận với xét nghiệm chất lượng là những rào cản phổ biến khác đối với xét nghiệm STI [8].
Tại sao xét nghiệm STI lại quan trọng
Xét nghiệm chính là chìa khóa để tránh khỏi những hệ lụy dây chuyền to lớn về cả lâm sàng lẫn kinh tế do STI gây ra. Chẩn đoán chính xác cho phép các chuyên gia y tế kê đơn đúng liệu trình điều trị một cách kịp thời. Điều này không chỉ cải thiện kết quả của bệnh nhân và giảm gánh nặng tài chính cho hệ thống y tế, mà còn cho phép tiết lộ thông tin cho các bạn tình (thông qua truy vết tiếp xúc), do đó làm gián đoạn chuỗi lây truyền nhiễm trùng [9]. Mặc dù quản lý theo hội chứng vẫn là một công cụ thực tiễn quan trọng trong các bối cảnh hạn chế về nguồn lực – nơi mà việc cung cấp dịch vụ chăm sóc tức thì dựa trên triệu chứng vẫn tốt hơn nhiều so với việc không điều trị gì – nhưng việc hoàn toàn phụ thuộc vào cách tiếp cận này đang ngày càng trở nên không còn đủ sức đáp ứng. Những hạn chế vốn có của việc theo dõi hội chứng, chẳng hạn như không có khả năng phát hiện các nhiễm trùng không triệu chứng và nguy cơ chẩn đoán sai, có thể dẫn đến điều trị không chính xác và các biến chứng nghiêm trọng và kéo dài cho bệnh nhân. Nếu không được điều trị, các bệnh nhiễm trùng như chlamydia và lậu có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe sinh sản, bao gồm vô sinh và bệnh viêm vùng chậu [10, 11]. Bệnh giang mai giai đoạn sau có thể ảnh hưởng đến các cơ quan quan trọng, gây ra các tình trạng thần kinh và tim mạch, và thậm chí tử vong [12]. STI được điều trị không đúng cách có thể lây lan qua đường lây truyền từ mẹ sang con, gây ra kết quả thai kỳ bất lợi, bao gồm cả STI bẩm sinh ở trẻ sơ sinh [13]. Nhiều STI cũng làm tăng nguy cơ nhiễm và lây lan virus suy giảm miễn dịch ở người (HIV) [14]. Mối đe dọa ngày càng tăng của kháng kháng sinh trong STI Việc điều trị các bệnh STIs theo hội chứng mà không có chẩn đoán xác nhận từ phòng xét nghiệm sẽ gây ra những hệ lụy nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng. Trên hết, việc này thúc đẩy khả năng kháng kháng khuẩn (AMR). AMR xảy ra khi vi khuẩn, vi rút và các vi sinh vật khác tiến hóa và ngừng đáp ứng với các loại thuốc kháng sinh được thiết kế để điều trị chúng [15]. Đối với STI, mối đe dọa của AMR đặc biệt cấp tính – đặc biệt là với bệnh lậu. Tác nhân gây bệnh này đã phát triển khả năng kháng với một loạt các loại kháng sinh, nhận được biệt danh ‘siêu lậu’ [16, 17]. Ciprofloxacin- và các chủng bệnh lậu kháng penicillin đặc biệt phổ biến trên toàn khu vực Châu Á Thái Bình Dương [18]. Việc lạm dụng và sử dụng sai cách các loại kháng sinh phổ rộng một cách tràn lan – thường được chỉ định theo kinh nghiệm mà không có xét nghiệm xác nhận – chính là tác nhân đóng góp lớn nhất vào cuộc khủng hoảng này [15]. Sử dụng xét nghiệm chính xác không chỉ đảm bảo bệnh nhân được điều trị đúng mà còn cung cấp dữ liệu giám sát thiết yếu về các mô hình kháng thuốc. Những dữ liệu này cho phép các bác sĩ lâm sàng và nhà hoạch định chính sách thực hiện các chương trình quản lý kháng khuẩn hiệu quả và duy trì hiệu quả của các liệu pháp thuốc điều trị ưu tiên [15].
NAAT: tiêu chuẩn vàng để xét nghiệm STI
Các xét nghiệm khuếch đại acid nucleic (NAAT) là các xét nghiệm chẩn đoán dựa trên phân tử được biết đến với độ nhạy và độ đặc hiệu của chúng. Chúng hoạt động bằng cách phân tích mẫu vật cho vật chất di truyền của các mầm bệnh như vi rút và vi khuẩn. Nếu NAAT phát hiện axit deoxyribonucleic (DNA) hoặc axit ribonucleic (RNA) của mầm bệnh trong mẫu thử, nó sẽ khuếch đại vật chất di truyền này – thường là thông qua phản ứng chuỗi polymerase (PCR). Trong những năm gần đây, NAAT đã trở thành phương pháp tiêu chuẩn vàng để xét nghiệm nhiễm trùng roi âm đạo và lậu, trong số các mầm bệnh khác [19]. NAAT thường có thể phát hiện vật chất di truyền của tác nhân gây bệnh trong mẫu thử ngay cả khi chúng chỉ tồn tại với một số lượng rất nhỏ [6, 20]. Độ nhạy và độ đặc hiệu cao này đảm bảo bệnh nhân được chẩn đoán chính xác và điều trị thích hợp. Nó cũng khiến cho NAAT trở thành một công cụ sàng lọc hiệu quả cho các bệnh nhiễm trùng không triệu chứng có thể đã bị bỏ sót. Trước khi kỹ thuật NAAT, phương pháp xét nghiệm chủ yếu đối với các bệnh STI như chlamydia và lậu là lấy mẫu nuôi cấy tế bào [21, 22]. Đây là một quá trình xâm lấn và tốn nhiều tài nguyên. Các chuyên gia y tế phải lấy mẫu phết bằng tay – thường là từ cổ tử cung, niệu đạo hoặc trực tràng – và gửi mẫu đến phòng thí nghiệm bằng các phương pháp vận chuyển nghiêm ngặt [22]. Đối với những người có nguy cơ cao mà không có triệu chứng, bản chất xâm lấn của các xét nghiệm này có thể là một rào cản đáng kể [23]. NAAT, khi đặt lên bàn cân so sánh, ít xâm lấn hơn đáng kể. Xét nghiệm nhiễm trùng roi âm đạo và lậu có thể được thực hiện bằng cách sử dụng mẫu nước tiểu tự thu thập; đối với nhiều bệnh nhân, phương pháp này giúp loại bỏ sự cần thiết của việc khám vùng chậu (đối với phụ nữ) hoặc lấy dịch niệu đạo (đối với nam giới) [24]. Đối với phụ nữ, mẫu phết âm đạo tự thu thập là loại bệnh phẩm được ưu tiên nhờ độ nhạy cao và tính dễ sử dụng, mặc dù nước tiểu đầu dòng vẫn là một lựa chọn thay thế rất đáng tin cậy khi không có sẵn dụng cụ phết hoặc việc lấy mẫu này không khả thi [24, 28]. Đối với nam giới, nước tiểu đầu dòng đã trở thành tiêu chuẩn vàng cho xét nghiệm không xâm lấn, mang lại kết quả có độ chính xác cao mà không gây khó chịu như phương pháp lấy dịch niệu đạo [29]. Bằng cách chuyển dịch sang các phương pháp tự thu thập mẫu này, các đơn vị cung cấp dịch vụ y tế có thể giảm thiểu “rào cản tham gia” đối với việc tầm soát STI, từ đó khuyến khích việc xét nghiệm thường xuyên hơn trong các nhóm quần thể có nguy cơ cao. Các tổ chức y tế công cộng hàng đầu như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), Hiệp hội Sức khỏe Tình dục và HIV Anh (BASHH) và Hiệp hội Y học HIV Úc (ASHM) hiện khuyến nghị sử dụng NAAT để xét nghiệm nhiều STI có triệu chứng và không triệu chứng [25, 26, 27, 28, 29]. Vị trí chiến lược của xét nghiệm: tập trung và phi tập trung Mặc dù xét nghiệm NAAT là tiêu chuẩn vàng, nhưng tác động tối đa của nó đối với sức khỏe cộng đồng chỉ đạt được khi các chiến lược xét nghiệm phù hợp với cơ sở hạ tầng địa phương, tỷ lệ lưu hành bệnh và nhu cầu tiếp cận của bệnh nhân. Để tối đa hóa tác động của các NAAT trên khắp khu vực Châu Á Thái Bình Dương đa dạng về mặt địa lý, chúng phải được triển khai chiến lược để phù hợp với nhu cầu địa phương, tận dụng độ nhạy cao và tính linh hoạt của chúng. Sự hội tụ giữa tính ưu việt về kỹ thuật và thực tế vận hành này dẫn trực tiếp đến quyết định cốt lõi dành cho các nhà hoạch định chính sách và quản lý phòng xét nghiệm: khi nào nên chọn mô hình tập trung với công suất cao, tối ưu chi phí và khi nào nên lựa chọn cách tiếp cận phi tập trung (Xét nghiệm tại chỗ – POC) nhanh chóng, lấy bệnh nhân làm trung tâm. Các lựa chọn không loại trừ lẫn nhau; nó bổ sung, được thiết kế để tối ưu hóa các chỉ số quan trọng về thời gian trả kết quả và truy cập. Các phòng xét nghiệm tập trung phù hợp nhất để phân tích các mẫu không khẩn cấp, chẳng hạn như sàng lọc hàng năm, theo dõi hoặc các mẫu từ những người không có triệu chứng. Các phòng xét nghiệm thường được trang bị để xử lý các xét nghiệm phức tạp hoặc bảng điều khiển đa thành phần cho nhiều mầm bệnh và đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn vàng. Trong bối cảnh STI, mô hình tập trung lý tưởng cho việc sàng lọc dân số các bệnh nhiễm trùng thông thường như chlamydia và lậu vì nó rẻ hơn cho mỗi xét nghiệm với khối lượng cao. Mô hình tập trung cũng đồng thời cho phép giám sát y tế công cộng toàn diện. Điều này rất quan trọng ở các quốc gia nơi các chính phủ đã phân loại một số STI là nhiễm trùng có thể kê khai, bao gồm Úc, Trung Quốc, Nhật Bản và một số quốc gia khác trên khắp Châu Á Thái Bình Dương [30, 31, 32]. Kết quả từ xét nghiệm tập trung có xu hướng thời gian trả kết quả dài hơn. Trung bình, kết quả STI thường được gửi trong một tuần [33, 34, 35]. Tuy nhiên, can thiệp kịp thời và kịp thời là rất quan trọng đối với bệnh nhân có triệu chứng. Đối với nhóm đặc biệt này, xét nghiệm tập trung lại là lựa chọn ít phù hợp hơn để xử lý mẫu, vì tùy chọn này có thể trì hoãn việc bắt đầu điều trị thích hợp. Xét nghiệm tại chỗ phi tập trung tạo điều kiện tiếp cận kết quả chẩn đoán nhanh hơn. Đây là yếu tố quan trọng đối với bệnh nhân có triệu chứng và những người trong nhóm có nguy cơ cao cần được chẩn đoán và chăm sóc khẩn cấp. Xét nghiệm tại chỗ cho kết quả nhanh chóng, ngay trong lần khám lâm sàng, đảm bảo các bác sĩ lâm sàng có thể bắt đầu điều trị sớm hơn. Thủ thuật này cũng loại bỏ được nhu cầu sử dụng các kháng sinh phổ rộng có thể góp phần gây AMR. Không giống như xét nghiệm tập trung, xét nghiệm tại chỗ không đòi hỏi phải ở gần phòng thí nghiệm trung tâm. Do đó, phương pháp này dễ tiếp cận hơn trong các bối cảnh lâm sàng ở vùng sâu vùng xa và hạn chế về nguồn lực, đồng thời giải quyết một trong những rào cản đáng kể nhất đối với việc xét nghiệm STI tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình: sự thiếu hụt cơ sở hạ tầng y tế [5]. Bởi mỗi xét nghiệm được thực hiện riêng lẻ, xét nghiệm tại chỗ phi tập trung có chi phí cao hơn cho mỗi xét nghiệm. Hơn nữa, những người vận hành xét nghiệm phải được đào tạo chuyên sâu về cả thiết bị lẫn các quy trình kiểm soát chất lượng để đảm bảo rằng kết quả thu được là chính xác. Công nghệ xét nghiệm tại chỗ hiện tại cũng bị giới hạn trong khả năng chạy thử nghiệm bảng ghép kênh hoặc thử nghiệm AMR tiên tiến.
Tác động chuyển đổi của xét nghiệm được tối ưu hóa
Việc phát hiện chính xác và kịp thời các bệnh lây qua đường tình dục là rất quan trọng để từ đó đạt được kết quả điều trị tốt hơn cho bệnh nhân. Việc tối ưu hóa quy trình xét nghiệm và rút ngắn thời gian dẫn đến điều trị sẽ giúp giải quyết các thách thức liên quan đến bệnh STI, chẳng hạn như hạ thấp tỷ lệ lây nhiễm và giảm thiểu tình trạng bệnh nhân mất dấu trong quá trình theo dõi. Điều này cuối cùng sẽ giúp giảm nhẹ gánh nặng bệnh tật. Ngoài thời gian trả kết quả, tối ưu hóa xét nghiệm STI chính là lựa chọn xét nghiệm thích hợp nhất cho nhu cầu lâm sàng. Xét nghiệm phi tập trung là lựa chọn tốt nhất cho bệnh nhân có triệu chứng vì nó cung cấp kết quả chính xác nhanh. Mặt khác, xét nghiệm tập trung đặc biệt hữu ích cho sàng lọc hàng năm, theo dõi bệnh nhân, mẫu bệnh phẩm không có triệu chứng và giám sát dịch tễ học – cho phép các chính phủ phân bổ nguồn lực theo dữ liệu thời gian thực và đo lường sự thành công của các chương trình can thiệp.
Tương lai của quản lý STI: chăm sóc dựa trên thông tin từ phòng xét nghiệm
Gánh nặng bệnh STI ngày càng tăng tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, cùng với mối đe dọa từ tình trạng kháng thuốc (AMR), đòi hỏi một sự chuyển đổi nhanh chóng và cam kết từ các phương pháp kiểm soát và xét nghiệm truyền thống sang các quyết định dựa trên phòng xét nghiệm và các liệu pháp điều trị trúng đích. Việc loại bỏ dần các phương pháp xét nghiệm như nuôi cấy tế bào và các liệu pháp điều trị phổ rộng một cách có chiến lược là cách hiệu quả nhất để cắt đứt chuỗi lây truyền STI và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các phương pháp xét nghiệm nâng cao như NAAT có độ nhạy cao và phương pháp lấy mẫu linh hoạt. Hệ thống y tế phải áp dụng các hướng dẫn cập nhật bắt buộc sử dụng NAAT và thúc đẩy triển khai chiến lược các tùy chọn xét nghiệm phù hợp. Điều này có nghĩa là cần phải cân bằng giữa hiệu suất công suất cao của các xét nghiệm NAAT tại phòng xét nghiệm trung tâm dùng cho sàng lọc với những lợi ích tức thì, lấy bệnh nhân làm trung tâm của xét nghiệm tại chỗ trong những bối cảnh rủi ro cao và vùng sâu vùng xa. Cách tiếp cận chăm sóc dựa trên thông tin từ phòng xét nghiệm cuối cùng sẽ giảm thiểu tình trạng bệnh nhân mất dấu trong quá trình theo dõi và bảo vệ hiệu quả điều trị của kháng sinh. Những thay đổi này phải đi đôi với các chiến dịch nâng cao nhận thức và giáo dục có mục tiêu nhắm vào các nhóm dân cư có nguy cơ cao. Họ nên khuyến khích mọi người chủ động tìm kiếm sự sàng lọc thường xuyên và đưa ra các lựa chọn sức khỏe tích cực. Sau cùng, sự chuyển đổi này không chỉ dừng lại ở câu chuyện công nghệ, đó còn là về việc thay đổi các thói quen thực hành và trao quyền cho cộng đồng để đảm bảo một tương lai khỏe mạnh hơn.
Tài liệu tham khảo
[1] Fu, L. et al. (2022) ‘Incidence trends of five common sexually transmitted infections excluding HIV from 1990 to 2019 at the Global, regional, and national levels: Results from the global burden of disease study 2019’, Frontiers in Medicine, 9. doi:10.3389/fmed.2022.851635.
[2] World Health Organization (WHO) (2024) New report flags major increase in sexually transmitted infections, amidst challenges in HIV and hepatitis [Trực tuyến]. Có thể truy cập tại: https://www.who.int/news/item/21-05-2024-new-report-flags-major-increase-in-sexually-transmitted-infections—amidst-challenges-in-hiv-and-hepatitis (Truy cập: ngày 16 tháng 10 năm 2025).
[3] Chesson, H.W., Mayaud, P. và Aral, S.O. (2017) ‘Sexually transmitted infections: Impact and cost-effectiveness of prevention’, in Disease Control Priorities, Third Edition (Volume 6): Major Infectious Diseases, pp. 203–232. doi:10.1596/978-1-4648-0524-0_ch10.
[4] Yamani, L.N. et al. (2025) ‘Associations between socio-demographics, sexual knowledge and behaviour and sexually transmitted infections among reproductive-age women in Southeast Asia: Demographic health survey results’, BMC Public Health, 25(1). doi:10.1186/s12889-025-21962-7.
[5] World Health Organization (WHO) (2025) Sexually transmitted infections (STIs) [Trực tuyến]. Có thể truy cập tại: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/sexually-transmitted-infections-(stis (Truy cập: ngày 16 tháng 10 năm 2025).
[6] World Health Organization (WHO) (2023) Laboratory and point-of-care diagnostic testing for sexually transmitted infections, including HIV, 4th edn, Geneva: World Health Organization.
[7] World Health Organization (WHO) (n.d.) Sexually transmitted infections (STIs) in the Western Pacific [Trực tuyến]. Có thể truy cập tại: https://www.who.int/westernpacific/health-topics/sexually-transmitted-infections (Truy cập: ngày 16 tháng 10 năm 2025).
[8] Balakrishnan, V. et al. (2023) ‘A Scoping Review of Knowledge, Awareness, Perceptions, Attitudes, and Risky Behaviors of Sexually Transmitted Infections in Southeast Asia’, Healthcare, 11(8), 1093. doi: 10.3390/healthcare11081093.
[9] World Health Organization (WHO) (n.d.) Global Sexually Transmitted Infections Programme [Trực tuyến]. Có thể truy cập tại: https://www.who.int/teams/global-hiv-hepatitis-and-stis-programmes/stis/treatment-care (Truy cập: ngày 7 tháng 11 năm 2025).
[10] World Health Organization (WHO) (2024) Chlamydia [Trực tuyến]. Có thể truy cập tại: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/chlamydia (Truy cập: ngày 20 tháng 10 năm 2025).
[11] World Health Organization (WHO) (2025) Gonorrhoea (Neisseria gonorrhoeae infection) [Trực tuyến]. Có thể truy cập tại: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/gonorrhoea-(neisseria-gonorrhoeae-infection (Truy cập: ngày 20 tháng 10 năm 2025).
[12] World Health Organization (WHO) (2025) Syphilis [Trực tuyến]. Có thể truy cập tại: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/syphilis (Truy cập: ngày 7 tháng 11 năm 2025).
[13] RACGP (2004) STIs in pregnancy: an update for GPs [Trực tuyến]. Có thể truy cập tại: https://www.racgp.org.au/getattachment/0c4e7741-ce6c-44ab-86ea-4edc20f1e14f/20040901ooi.pdf (Truy cập: ngày 7 tháng 11 năm 2025).
[14] World Health Organization (WHO) (2025) Sexually transmitted infections (STIs) [Trực tuyến]. Có thể truy cập tại: https://www.who.int/health-topics/sexually-transmitted-infections (Truy cập: ngày 20 tháng 10 năm 2025).
[15] World Health Organization (WHO) (2023) Antimicrobial resistance [Trực tuyến]. Có thể truy cập tại: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/antimicrobial-resistance (Truy cập: ngày 20 tháng 10 năm 2025).
[16] Fifer, H. và Johnson, A. (2025) ‘The continuing evolution of antibiotic resistance in Neisseria gonorrhoeae: past, present and future threats to effective treatment’, Journal of Antimicrobial Chemotherapy, 80(5), pp.1213–1219. https://doi.org/10.1093/jac/dkaf109.
[17] World Health Organization (WHO) (n.d.) What’s super about super gonorrhoea? A Q&A with Dr Teodora Wi [Trực tuyến]. Có thể truy cập tại: https://www.who.int/campaigns/world-amr-awareness-week/2018/features-from-around-the-world/super-gonorrhoea-q-a-with-dr.-teodora-wi (Truy cập: [Không đề cập trong bản gốc]).
[18] World Health Organization (WHO) (n.d.) Gonococcal antimicrobial resistance in the Western Pacific region [Trực tuyến]. Có thể truy cập tại: https://www.who.int/westernpacific/health-topics/sexually-transmitted-infections/gonococcal-antimicrobial-resistance-in-the-western-pacific-region (Truy cập: ngày 20 tháng 10 năm 2025).
[19] Cosentino, L.A. et al. (2012) ‘Use of nucleic acid amplification testing for diagnosis of anorectal sexually transmitted infections’, Journal of Clinical Microbiology, 50(6), pp. 2005–2008. doi:10.1128/jcm.00185-12.
[20] Tobin, L. et al. (2020) ‘Is it time to use nucleic acid amplification tests for identification of persons with sexually transmitted infections?: evidence from seroprevalence and behavioral epidemiology risk surveys in men with chlamydia and gonorrhea’, The Pan African Medical Journal, 36, 299. doi.org/10.11604/pamj.2020.36.299.20777.
[21] Serra-Pladevall, J. et al. (2015) ‘Comparison between conventional culture and NAATs for the microbiological diagnosis in gonococcal infection’, Diagnostic Microbiology and Infectious Disease, 83(4), pp. 341–343. doi:10.1016/j.diagmicrobio.2015.08.005.
[22] Public Health Laboratory Network (n.d.) Chlamydia (Chlamydia trachomatis) – Laboratory case definition [Trực tuyến]. Có thể truy cập tại: https://www.health.gov.au/sites/default/files/documents/2022/06/chlamydia-laboratory-case-definition_0.pdf (Truy cập: ngày 20 tháng 10 năm 2025).
[23] Denison, H.J. (2018) ‘Barriers to sexually transmitted infection testing in New Zealand: a qualitative study’, Australian and New Zealand Journal of Public Health, 41(4), pp. 432–437. https://doi.org/10.1111/1753-6405.12680.
[24] Gaydos, C.A. (2005) ‘Nucleic acid amplification tests for gonorrhea and chlamydia: practice and applications’, Infectious Disease Clinics of North America, 19(2), pp. 367–386. doi.org/10.1016/j.idc.2005.03.006.
[25] World Health Organization (WHO) (2023) Point-of-care tests for sexually transmitted infections: Target product profiles, Geneva: World Health Organization.
[26] Centers for Disease Control (CDC) (2021) Chlamydial infections [Trực tuyến]. Có thể truy cập tại: https://www.cdc.gov/std/treatment-guidelines/chlamydia.htm (Truy cập: ngày 7 tháng 11 năm 2025).
[27] Coleman, H. et al. (2023) BASHH Summary guidance on testing for sexually transmitted infections, 2nd edn, London: British Association for Sexual Health and HIV (BASHH).
[28] Australasian Society for HIV, Viral Hepatitis and Sexual Health Medicine (ASHM) (2024) Chlamydia [Trực tuyến]. Có thể truy cập tại: https://sti.guidelines.org.au/sexually-transmissible-infections/chlamydia/ (Truy cập: ngày 7 tháng 11 năm 2025).
[29] Australasian Society for HIV, Viral Hepatitis and Sexual Health Medicine (ASHM) (2024) Gonorrhoea [Trực tuyến]. Có thể truy cập tại: https://sti.guidelines.org.au/sexually-transmissible-infections/gonorrhoea/ (Truy cập: [Không đề cập trong bản gốc]).
[30] Australian Department of Health, Disability and Ageing (2025) National notifiable diseases surveillance system (NNDSS) [Trực tuyến]. Có thể truy cập tại: https://www.health.gov.au/our-work/nndss (Truy cập: ngày 20 tháng 10 năm 2025).
[31] Zhu, B. et al. (2017) ‘Notifiable Sexually Transmitted Infections in China: Epidemiologic Trends and Spatial Changing Patterns’, Sustainability, 9(10), 1784. doi.org/10.3390/su9101784.
[32] Kawado, M. et al. (2020) ‘Estimating nationwide cases of sexually transmitted diseases in 2015 from Sentinel Surveillance Data in Japan’, BMC Infectious Diseases, 20(1). doi:10.1186/s12879-020-4801-x.
[33] Stay STI Free (n.d.) About STIs [Trực tuyến]. Có thể truy cập tại: https://www.staystifree.org.au/about-stis (Truy cập: [Không đề cập trong bản gốc]).
[34] Melbourne Sexual Health Centre (n.d.) Accessing Our STI Clinic / Make a Booking [Trực tuyến]. Có thể truy cập tại: https://www.mshc.org.au/clinics-services/accessing-our-sti-clinic/make-a-booking (Truy cập: ngày 3 tháng 12 năm 2025).
[35] DSC Clinic, National Skin Centre, Singapore (n.d.) Clinical STI Testing [Trực tuyến]. Có thể truy cập tại: https://www.nsc.com.sg/dsc/our-services-for-patients-and-visitors/dsc-services/Clinical-STI-Testing/Pages/default.aspx (Truy cập: ngày 3 tháng 12 năm 2025).
[36] Bumrungrad Hospital, Thailand (n.d.) C. trachomatis and N. gonorrhoeae by NAAT (Urethral Swab) [Trực tuyến]. Có thể truy cập tại: https://www.bumrungrad.com/lab-service-guide/labs/c-trachomatis-and-n-gonorrhoeae-by-naat-(urethral-swab (Truy cập: 3 December 2025).

