Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (Venous thromboembolism, VTE) là một căn bệnh thầm lặng và đôi khi bị bệnh nhân cũng như các bác sĩ bỏ sót. Do thiếu nhận thức chung về VTE, một tình trạng có thể bao gồm huyết khối tĩnh mạch sâu (deep vein thrombosis, DVT) và/hoặc thuyên tắc phổi (pulmonary embolism, PE), bệnh nhân thường không được chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời, dẫn đến tỷ lệ mắc bệnh cao. Việc nâng cao nhận thức về VTE trong cộng đồng nhân viên y tế và cả công chúng nói chung là vô cùng quan trọng.
Trong cương vị chủ tịch mới của Hiệp hội Huyết khối và Cầm máu Quốc tế(International Society of Thrombosis and Haemostasis, ISTH), Giáo sư Pantep Angchaisuksiri có đủ điều kiện để góp phần giải quyết thách thức này. Trong một cuộc phỏng vấn với Lab Insights, ông chia sẻ suy nghĩ về tỷ lệ hiện mắc VTE ở châu Á và nhu cầu nâng cao nhận thức về VTE.
VTE ở châu Á: tỷ lệ hiện mắc và các yếu tố cần xem xét trong chẩn đoán
VTE khá phổ biến ở châu Á và tỷ lệ mắc bệnh đã tăng đáng kể trong những năm gần đây. Ở Trung Quốc, tỷ lệ mắc PE đã được báo cáo tăng gấp 5 lần từ năm 1997 đến năm 2008 [1]. Người ta ước tính rằng thông qua một đánh giá tập trung vào các nghiên cứu được công bố tại châu Á, tỷ lệ mắc DVT sau phẫu thuật dao động từ 0,15% đến 1,35% trong giai đoạn từ năm 1995 đến năm 2016 [2].
Tỷ lệ mắc VTE ngày càng tăng có thể là do sự nâng cao nhận thức của các chuyên gia chăm sóc sức khỏe ở châu Á, điều này có thể dẫn đến việc chỉ định nhiều xét nghiệm sàng lọc VTE hơn và do đó cải thiện tỷ lệ phát hiện bệnh. Một yếu tố góp phần khác là khả năng tiếp cận nhiều hơn với các công cụ chẩn đoán hình ảnh như siêu âm nén và chụp cắt lớp vi tính giúp xác nhận kết quả của các xét nghiệm chẩn đoán ban đầu.
VTE là một bệnh lý đa yếu tố, và vì các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh không được xác định rõ, nên chỉ có thể nhận biết sớm nếu bác sĩ lâm sàng tích cực tìm kiếm nó. Để làm vấn đề phức tạp, chẩn đoán lâm sàng VTE không thật sự đáng tin cậy. Do đó, bác sĩ lâm sàng phải có khả năng xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao mắc VTE và cân nhắc các xét nghiệm thích hợp khi bệnh nhân có các dấu hiệu và triệu chứng biểu hiện VTE tiềm ẩn. Sau đó cần có các phương pháp xác nhận để chẩn đoán chính thức bệnh nhân mắc VTE.
Mức độ cung cấp nguồn lực y tế không đồng đều giữa các quốc gia châu Á. Để tránh việc sử dụng không cần thiết các phương thức chẩn đoán hình ảnh vốn tốn kém, những bệnh nhân ít có nguy cơ mắc VTE có thể được làm xét nghiệm D-dimer. Kết quả xét nghiệm D-dimer âm tính ở những bệnh nhân này sẽ cho thấy khả năng mắc VTE rất thấp, trong khi những người có kết quả xét nghiệm dương tính có thể được hệ thống y tế ưu tiên xử lý.
Mở rộng kiến thức về VTE ở châu Á
VTE ảnh hưởng đến nhiều nhóm bệnh nhân khác nhau, vì vậy các sáng kiến giáo dục về VTE nên hướng đến các bác sĩ lâm sàng thuộc nhiều chuyên khoa khác nhau. Song song đó, cần đặt trọng tâm vào việc giáo dục bệnh nhân, giúp họ chủ động tìm đến bác sĩ khi nghi ngờ mình đang gặp các triệu chứng của VTE.
Đối với những bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông nhưng có nguy cơ chảy máu cao, có thể phòng ngừa VTE bằng các phương pháp cơ học. Do đó, các bác sĩ lâm sàng cần được khuyến khích và đào tạo để đánh giá nguy cơ chảy máu của bệnh nhân bằng các thuật toán chấm điểm. Thang điểm đánh giá nguy cơ chảy máu IMPROVE được phát triển tại các nước phương Tây, nhưng đã được xác nhận tính hiệu quả trong bối cảnh châu Á qua một nghiên cứu thực hiện tại Trung Quốc [3]. Tuy vậy, không nhiều bác sĩ lâm sàng biết đến thuật toán chấm điểm này, và cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định nguy cơ mắc VTE cũng như nguy cơ chảy máu liên quan đến thuốc chống đông máu ở bệnh nhân châu Á, vì hầu hết các nghiên cứu hiện nay chỉ bao gồm một tỷ lệ nhỏ đối tượng là người châu Á.
ISTH đảm nhận trách nhiệm nâng cao nhận thức và mức độ quan tâm về VTE bằng cách tổ chức Ngày huyết khối thế giới vào ngày 13 tháng 10. ISTH cũng đang khuyến khích tăng cường tương tác với các nhà hoạch định chính sách và các đơn vị chi trả liên quan đến VTE, đồng thời mở rộng các chương trình để thu hút thêm nhiều quốc gia đang phát triển ở châu Á và trên toàn thế giới tham gia.
Các bước tiếp theo để nâng cao nhận thức về VTE ở châu Á
Chúng ta cũng cần thêm nhiều nghiên cứu chất lượng cao, tiến cứu về VTE tại Châu Á. Điều này phải bao gồm các nghiên cứu lâm sàng rộng rãi, được thiết kế tốt đánh giá nguy cơ mắc VTE và dùng thuốc dự phòng huyết khối trong các tình huống khác nhau đối với dân số châu Á.
Ngoài ra, cần xây dựng các hướng dẫn của địa phương về phòng ngừa và quản lý VTE dựa trên số liệu của dân số châu Á nhằm hỗ trợ định hướng điều trị lâm sàng VTE trong khu vực.
Nguồn thông tin:
[1] Yang, Y. et al. (2011) “Pulmonary embolism incidence and fatality trends in Chinese hospitals from 1997 to 2008: A multicenter registration study,” PLoS ONE, 6(11). Truy cập: https://doi.org/10.1371/journal.pone.0026861.
[2] Lee, L. et al. (2017) “Incidence of venous thromboembolism in Asian populations: A systematic review,” Thrombosis and Haemostasis, 117(12), pp. 2243–2260. Truy cập: https://doi.org/10.1160/th17-02-0134.
[3] Zhang, Z. et al. (2020) “Validation of the improve bleeding risk score in Chinese medical patients during hospitalization: Findings from the dissolve-2 study,” The Lancet Regional Health – Western Pacific, 4, p. 100054. Truy cập: https://doi.org/10.1016/j.lanwpc.2020.100054.
Bonus: Angchaisuksiri, P. et al. (2021) “Venous thromboembolism in Asia and worldwide: Emerging insights from Garfield-VTE,” Thrombosis Research, 201, pp. 63–72. Truy cập: https://doi.org/10.1016/j.thromres.2021.02.024.

